
Yamaha Sirius là mẫu xe số bền bỉ đã có mặt tại thị trường Việt Nam từ hơn 20 năm trước. Cho đến nay, dòng xe này đã được cải tiến đáng kể về thiết kế và động cơ. Hiện xe có 3 phiên bản: phanh cơ, phanh đĩa và vành đúc. ĐÈN XEĐèn pha Halogen HS-1 công suất 35W kết hợp với cụm đèn xi nhan tinh tế và hiện đại, tạo nên thiết kế phía trước đầy ấn tượng. Phần đầu xe tiếp giáp với đèn xi nhan được thiết kế đầy đặn hơn, tạo cảm giác cứng cáp và vững chắc.Mặt đồng hồ hiện đạiMặt đồng hồ hiện đại có tầm nhìn hoàn hảo và hiển thị đầy đủ các thông tin quan trọng khi điều khiển xe như tốc độ, mức nhiên liệu cũng như đèn báo vị trí số.Động cơ bền bỉĐộng cơ 4 thì, 110cc, xy lanh đơn SOHC, làm mát bằng không khí được thiết kế với công nghệ tiên tiến bậc nhất, phù hợp với điều kiện giao thông Việt Nam giúp xe vận hành êm ái và tiết kiệm nhiên liệu tối ưu
Giá xe SIRIUS ĐÙM 2025
| Giá bán | 23.500.000 ₫ |
| Phí đăng ký (tham khảo) | 2.100.000 ₫ |
| Tổng tạm tính | 25.600.000 ₫ |
Giá có thể thay đổi theo thời điểm. Gọi hotline 0948 022 020 để nhận báo giá lăn bánh và ưu đãi mới nhất.
Màu sắc
ĐEN ĐỎ BÓNG · ĐEN VÀNG ĐỒNG NHÁM · TRẮNG BÓNG · XANH DƯƠNG BÓNG
ĐEN ĐỎ BÓNG

ĐEN VÀNG ĐỒNG NHÁM

TRẮNG BÓNG

XANH DƯƠNG BÓNG

Đặc điểm nổi bật
Yamaha Sirius là mẫu xe số bền bỉ đã có mặt tại thị trường Việt Nam từ hơn 20 năm trước. Cho đến nay, dòng xe này đã được cải tiến đáng kể về thiết kế và động cơ. Hiện xe có 3 phiên bản: phanh cơ, phanh đĩa và vành đúc.
ĐÈN XE
Đèn pha Halogen HS-1 công suất 35W kết hợp với cụm đèn xi nhan tinh tế và hiện đại, tạo nên thiết kế phía trước đầy ấn tượng. Phần đầu xe tiếp giáp với đèn xi nhan được thiết kế đầy đặn hơn, tạo cảm giác cứng cáp và vững chắc.

Mặt đồng hồ hiện đại
Mặt đồng hồ hiện đại có tầm nhìn hoàn hảo và hiển thị đầy đủ các thông tin quan trọng khi điều khiển xe như tốc độ, mức nhiên liệu cũng như đèn báo vị trí số.

Động cơ bền bỉ
Động cơ 4 thì, 110cc, xy lanh đơn SOHC, làm mát bằng không khí được thiết kế với công nghệ tiên tiến bậc nhất, phù hợp với điều kiện giao thông Việt Nam giúp xe vận hành êm ái và tiết kiệm nhiên liệu tối ưu
Thông số kỹ thuật
Loại: 4 thì, 2 van SOHC, làm mát bằng không khí
Bố trí xi lanh: Xi lanh đơn
Dung tích xy lanh (CC): 110.3
Đường kính và hành trình piston: 50.0×57.9 mm
Tỷ số nén: 9,3:1
Công suất tối đa: 5.9/8,000 kW/rpm
Mô men xoắn cực đại: 9.5 N.m (0.97kgf/m)/5,500 vòng/phút
Hệ thống khởi động: Điện / Cần khởi động
Hệ thống bôi trơn: Các te ướt
Dung tích dầu máy: 1 L
Dung tích bình xăng: 4,2 lít
Mức tiêu thụ nhiên liệu (l/100km): 2,08
Hệ thống đánh lửa: T.C.I (kỹ thuật số)
Tỷ số truyền sơ cấp và thứ cấp: 3,722 (67/18) / 2,333 (35/15)
Hệ thống ly hợp: Đa đĩa, Ly tâm loại ướt
Tỷ số truyền động: 1: 3,167 2: 1,941 3: 1,381 4: 1,095
Kiểu hệ thống truyền lực: 4 số tròn
Khung xe
Hệ thống giảm xóc trước: Kiểu ống lồng
Hành trình phuộc trước: 95 mm
Độ lệch phương trục lái: 26,2° / 73 mm
Hệ thống giảm xóc sau: Giảm chấn thủy lực lò xo trụ
Hành trình giảm xóc sau: 77 mm
Phanh trước: Phanh cơ (đùm)
Phanh sau:Phanh cơ (đùm)
Lốp trước: 70/90 – 17 38P (Lốp có săm)
Lốp sau: 80/90 – 17 44P (Lốp có săm)
Đèn trước: Halogen 12V, 35W/35Wx1
Đèn sau: 12V, 5W/18W x 1
Kích thước
Kích thước (dài x rộng x cao): 1.940 mm×715 mm×1.075 mm
Độ cao yên xe: 770mm
Độ cao gầm xe: 130mm
Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1.200mm
Trọng lượng ướt: 100kg
Bảo hành
Thời gian bảo hành: 3 năm hoặc 30.000km (tùy điều kiện nào đến trước)


