
ĐÈN CHỚP PHÍA TRƯỚCCỤM ĐÈN HALOGENTHANH BAGA KIỂU DÁNG MỚINắp bình xăng tiện lợiNắp bình xăng được đặt đối xứng với cụm khóa điện, mở dễ dàng bằng ổ khóa chính đa năng, do vậy có thể đổ xăng một cách đơn giản và tiện lợi mà không phải bước xuống xe hay mở yênNgăn chứa đồ cực rộngCốp xe có thể tích chứa lên đến 37 lít, có đáy bằng phẳng, có thể chứa các tập hồ sơ khổ A4 và máy tính xách tay 13 inch
Giá xe Latte bản giới hạn
| Giá bán | 39.100.000 ₫ |
| Phí đăng ký (tham khảo) | 2.500.000 ₫ |
| Tổng tạm tính | 41.600.000 ₫ |
Giá có thể thay đổi theo thời điểm. Gọi hotline 0948 022 020 để nhận báo giá lăn bánh và ưu đãi mới nhất.
Màu sắc
TRẮNG · XÁM THAN · XANH RÊU · XANH ĐEN
TRẮNG

XÁM THAN

XANH RÊU

XANH ĐEN

Đặc điểm nổi bật
-

ĐÈN CHỚP PHÍA TRƯỚC
-

CỤM ĐÈN HALOGEN
-

THANH BAGA KIỂU DÁNG MỚI
-

Nắp bình xăng tiện lợi
Nắp bình xăng được đặt đối xứng với cụm khóa điện, mở dễ dàng bằng ổ khóa chính đa năng, do vậy có thể đổ xăng một cách đơn giản và tiện lợi mà không phải bước xuống xe hay mở yên
-

Ngăn chứa đồ cực rộng
Cốp xe có thể tích chứa lên đến 37 lít, có đáy bằng phẳng, có thể chứa các tập hồ sơ khổ A4 và máy tính xách tay 13 inch
Thông số kỹ thuật
động cơ
Loại: Blue Core, 2 van, 4 kỳ, SOHC, Làm mát bằng không khí cưỡng bức
Bố trí xi lanh: Xi lanh đơn
Dung tích xy lanh (CC): 124.9 cc
Đường kính và hành trình piston: 52.4 x 57.9
Tỷ số nén: 11 : 1
Công suất tối đa: 6.05/6.500 kW/rpm
Mô men xoắn cực đại: 9,77/5000 (Nm/rpm)
Hệ thống khởi động: Khởi động điện
Hệ thống bôi trơn: Các te ướt
Dung tích dầu máy: 0,84 L
Dung tích bình xăng: 5,0 L
Mức tiêu thụ nhiên liệu (l/100km): 1,80
Hệ thống đánh lửa: T.C.I (kỹ thuật số)
Tỷ số truyền sơ cấp và thứ cấp: 1,000/7,500 (50/16 x 36/15)
Hệ thống ly hợp: Khô, ly tâm tự động
Tỷ số truyền động: 2,286 – 0,770 : 1
Kiểu hệ thống truyền lực: CVT
Khung xe
Loại khung: Sườn thấp
Hệ thống giảm xóc trước: Kiểu ống lồng
Hành trình phuộc trước: 81 mm
Hệ thống giảm xóc sau: Giảm chấn thủy lực lò xo trụ
Hành trình giảm xóc sau: 68 mm
Phanh trước: Phanh đĩa đơn thuỷ lực
Phanh sau: Phanh cơ (đùm)
Lốp trước: 90/90 – 12 44J (Lốp không săm)
Lốp sau: 100/90 – 10 56J (Lốp không săm)
Đèn trước: HS1, 35.0 W/35.0 W
Đèn sau: 21.0 W/5.0 W
Kích thước
Kích thước (dài x rộng x cao): 1821mm x 684mm x 1158mm
Độ cao yên xe: 790 mm
Độ cao gầm xe: 125 mm
Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1275 mm
Trọng lượng ướt: 100kg
Ngăn chứa đồ: 37
Bảo hành
3 năm hoặc 30.000km (tùy điều kiện nào đến trước)




