
Giá xe PG-1 bản tiêu chuẩn vành bạc
| Giá bán | 30.600.000 ₫ |
| Phí đăng ký (tham khảo) | 2.700.000 ₫ |
| Tổng tạm tính | 33.300.000 ₫ |
Giá có thể thay đổi theo thời điểm. Gọi hotline 0948 022 020 để nhận báo giá lăn bánh và ưu đãi mới nhất.
Màu sắc
VÀNG · XANH DƯƠNG · NÂU CÁT · CAM · XANH RÊU · ĐEN
VÀNG

XANH DƯƠNG

NÂU CÁT

CAM

XANH RÊU

ĐEN

Đặc điểm nổi bật
Thông số kỹ thuật
động cơ
Loại
4 kỳ, 2 van, SOHC, làm mát bằng không khí
Bố trí xi lanh
Xi lanh đơn
Dung tích xy lanh (CC)
113.7 cm3
Đường kính và hành trình piston
50.0 x 57.9 mm
Tỷ số nén
9.3:1
Công suất tối đa
6.6kW/ 7,000 vòng/phút
Mô men xoắn cực đại
9.5Nm/ 5,500 vòng/ phút
Hệ thống khởi động
Khởi động điện
Hệ thống bôi trơn
Cacte ướt
Dung tích dầu máy
0.8 L
Dung tích bình xăng
5.1 L
Mức tiêu thụ nhiên liệu (l/100km)
1,76L
Bộ chế hòa khí
Phun xăng điện tử
Hệ thống đánh lửa
TCI (kỹ thuật số)
Tỷ số truyền sơ cấp và thứ cấp
2.900 (58/20) / 3.077 (40/13)
Hệ thống ly hợp
Đa đĩa ly tâm tự động loại ướt
Tỷ số truyền động
1: 2.833 (34/ 12)/ 2:1875 (30/ 16)/ 3: 1.353 (23/17)/ 4: 1.045 (23/ 22)
Điện áp ắc quy
12V 3Ah (10HR)
Khung xe
Loại khung
Khung xương sống
Hệ thống giảm xóc trước
Phuộc ống lồng
Hành trình phuộc trước
130 mm
Hệ thống giảm xóc sau
Giảm xóc tay đòn (hệ thống treo liên kết)
Phanh trước
Phanh đĩa đơn/ Thuỷ lực
Phanh sau
Phanh tang trống/ Cơ khí
Lốp trước
90/ 100-16M/ C 51P (lốp có săm)
Lốp sau
90/ 100-16M/ C 51P (lốp có săm)
Đèn báo rẽ (trước/sau)
35W/ 10W
Kích thước
Kích thước (dài x rộng x cao)
1,980 mm x 805 mm x 1,050 mm
Độ cao yên xe
795 mm
Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe
1,280 mm
Trọng lượng ướt
107 kg (Khối lượng bản thân)
Khoảng sáng gầm xe tối thiểu
190 mm

